Tỷ giá Đô la Australia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = PLN

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Zloty Ba Lan 2.76263045 PLN
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł2.75990847 Hiện tại zł2.76263045 Cao nhất zł2.78007507
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.76263045 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003971 PLN
+0.14%
7 ngày qua
-0.001679 PLN
-0.06%
30 ngày qua
+0.059382 PLN
+2.20%
1 năm qua
+0.348384 PLN
+14.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.36229094
Hôm nay
2.76263045
Cao nhất
2.7870945
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
+3.06%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+3.69%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.09103503 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.09103503 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.81861385 – 3.35966379 PLN
Năm biến động +1.72%
2023
Tỷ giá trung bình 2.78961048 PLN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.6078984 – 3.1079204 PLN
Năm biến động -10.41%
2024
Tỷ giá trung bình 2.62630307 PLN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
2.54258723 – 3.13654116 PLN
Năm biến động -18.49%
2025
Tỷ giá trung bình 2.42108844 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.31838782 – 2.58301576 PLN
AUD giảm giá -6.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.6959608 PLN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.3923709 – 2.7870945 PLN
Năm biến động +15.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.