Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Australia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = AUD
Cập nhật
1
PLN
=
0.36197386
AUD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $0.36197386 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = zł2.76263045 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.35970252
Hiện tại
$0.36197386
Cao nhất
$0.36233086
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36197386 AUD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000521 AUD
-0.14%
7 ngày qua
+0.00022 AUD
+0.06%
30 ngày qua
-0.007951 AUD
-2.15%
1 năm qua
-0.052234 AUD
-12.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.35879659 Hôm nay
0.36197386 Cao nhất
0.42331788
0.35879659 Hôm nay
0.36197386 Cao nhất
0.42331788
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
-2.97%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-3.56%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.41327517 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32403963 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29764883
–
0.35478432
AUD
Năm biến động
-1.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35931413 AUD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.32175856
–
0.38345052
AUD
Năm biến động
+11.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38086513 AUD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.31882253
–
0.39330017
AUD
Năm biến động
+22.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41327517 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38714437
–
0.43133422
AUD
PLN tăng giá
+6.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37122803 AUD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.35879659
–
0.41799539
AUD
Năm biến động
-13.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.