Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = RON
Cập nhật
1
AUD
=
3.36092994
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AUD = lei3.36092994 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.2975367 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei3.36092994
Hiện tại
lei3.36092994
Cao nhất
lei3.36092994
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.36092994 RON
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.000731 RON
+0.02%
30 ngày qua
+0.073712 RON
+2.24%
1 năm qua
+0.47412 RON
+16.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2.84534131 Hôm nay
3.36092994 Cao nhất
3.38800677
2.84534131 Hôm nay
3.36092994 Cao nhất
3.38800677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+4.82%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+3.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.27599245 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.25254564 RON
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
3.05442906
–
3.43681491
RON
Năm biến động
-0.55%
2023
Tỷ giá trung bình
3.03864337 RON
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.90089918
–
3.22288377
RON
AUD giảm giá
-2.99%
2024
Tỷ giá trung bình
3.03333666 RON
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.95613434
–
3.12310015
RON
AUD giảm giá
-2.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.87855218 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.70062505
–
3.03347361
RON
Năm biến động
-2.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.27599245 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.89286864
–
3.38800677
RON
Năm biến động
+16.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.