Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = SCR

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rupee Seychelles 9.78872555 SCR
+1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨9.59657266 Hiện tại ₨9.78872555 Cao nhất ₨9.78872555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.78872555 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.109528 SCR
+1.13%
7 ngày qua
+0.088407 SCR
+0.91%
30 ngày qua
+0.116398 SCR
+1.20%
1 năm qua
+0.834834 SCR
+9.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.74066492
Hôm nay
9.78872555
Cao nhất
10.78176717
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.29%
Tháng 12
+10.48%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
-4.09%
Tháng 6
+3.51%
Tháng 7
+5.28%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.74391093 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.44145516 SCR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
8.12096005 – 10.93153518 SCR
Năm biến động -9.15%
2023
Tỷ giá trung bình 8.94572085 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.16049887 – 10.11430157 SCR
Năm biến động +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 9.02645853 SCR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
8.51149066 – 10.11415621 SCR
Năm biến động -3.86%
2025
Tỷ giá trung bình 9.22721285 SCR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
8.54356138 – 10.21426895 SCR
Năm biến động +2.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.74391093 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.94394242 – 10.78176717 SCR
Năm biến động +7.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.