Tỷ giá Đô la Australia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = SEK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Krona Thụy Điển 6.82199798 SEK
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr6.82065558 Hiện tại kr6.82199798 Cao nhất kr6.85125989
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.82199798 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.017658 SEK
-0.26%
7 ngày qua
-0.161859 SEK
-2.32%
30 ngày qua
-0.144827 SEK
-2.08%
1 năm qua
+0.601976 SEK
+9.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.12594727
Hôm nay
6.82199798
Cao nhất
7.02858871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+3.95%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+2.81%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.04783127 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.01387443 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
6.46823599 – 7.39781603 SEK
Năm biến động +7.93%
2023
Tỷ giá trung bình 7.04783127 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.78868861 – 7.37926812 SEK
AUD giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 6.97436823 SEK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
6.71539165 – 7.2140537 SEK
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 6.32087869 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.95535817 – 6.94784982 SEK
Năm biến động -10.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.86890132 SEK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
6.14123421 – 7.02858871 SEK
Năm biến động +11.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.