Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Australia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = AUD
Cập nhật
1
SEK
=
0.14615734
AUD
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = $0.14615734 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = kr6.84194163 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.14550502
Hiện tại
$0.14615734
Cao nhất
$0.14655248
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14615734 AUD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000761 AUD
+0.52%
7 ngày qua
+0.003078 AUD
+2.15%
30 ngày qua
+0.00262 AUD
+1.83%
1 năm qua
-0.014614 AUD
-9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.14227607 Hôm nay
0.14615734 Cao nhất
0.16324006
0.14227607 Hôm nay
0.14615734 Cao nhất
0.16324006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
-3.80%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-2.73%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15843964 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14270281 AUD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.13517503
–
0.15460166
AUD
Năm biến động
-7.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14194358 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13551479
–
0.14730385
AUD
SEK tăng giá
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14342122 AUD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.13861832
–
0.14891164
AUD
Năm ổn định
+0.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15843964 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14392942
–
0.16791601
AUD
Năm biến động
+11.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14569291 AUD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.14227607
–
0.16283372
AUD
Năm biến động
-10.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.