Tỷ giá Đô la Australia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = STN
Cập nhật
1
AUD
=
15.3016705
STN
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = Db15.3016705 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = $0.06535234 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Db15.22343734
Hiện tại
Db15.3016705
Cao nhất
Db15.33708965
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.3016705 STN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.110474 STN
-0.72%
7 ngày qua
-0.096599 STN
-0.63%
30 ngày qua
+0.202822 STN
+1.34%
1 năm qua
+1.381706 STN
+9.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
13.72316534 Hôm nay
15.3016705 Cao nhất
15.5617583
13.72316534 Hôm nay
15.3016705 Cao nhất
15.5617583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+3.34%
Tháng 1
+1.91%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.30713283 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.30713283 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.14749744
–
17.52396091
STN
Năm biến động
-0.56%
2023
Tỷ giá trung bình
15.13878439 STN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
14.34513488
–
16.2297519
STN
Năm biến động
-4.25%
2024
Tỷ giá trung bình
15.01374762 STN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
14.5055689
–
15.73551638
STN
AUD giảm giá
-3.60%
2025
Tỷ giá trung bình
14.10298586 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.31785012
–
15.14867939
STN
Năm biến động
-4.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.1848153 STN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
13.91634511
–
15.5617583
STN
AUD tăng giá
+9.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.