Tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = TRY

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 35.13604563 TRY
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺35.0698536 Hiện tại ₺35.13604563 Cao nhất ₺35.13604563
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.13604563 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.042573 TRY
+0.12%
7 ngày qua
+0.199261 TRY
+0.57%
30 ngày qua
+0.9839 TRY
+2.88%
1 năm qua
+7.629626 TRY
+27.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
27.31689104
Hôm nay
35.13604563
Cao nhất
35.18560609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.22%
Tháng 12
+5.64%
Tháng 1
+3.54%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+5.48%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+3.02%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33.96862591 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.46873761 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.37852635 – 12.78257164 TRY
Năm biến động +31.40%
2023
Tỷ giá trung bình 15.77944513 TRY
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
12.4714259 – 20.14094168 TRY
Năm biến động +57.42%
2024
Tỷ giá trung bình 21.69779312 TRY
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
19.74274235 – 23.66164081 TRY
Năm biến động +8.69%
2025
Tỷ giá trung bình 25.54982398 TRY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
21.76117678 – 28.78890504 TRY
Năm biến động +30.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.96862591 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.65350787 – 35.18560609 TRY
Năm biến động +22.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.