Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Australia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = AUD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Australia 0.0284608 AUD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.0284608 Hiện tại $0.0284608 Cao nhất $0.02851452
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0284608 AUD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000035 AUD
-0.12%
7 ngày qua
-0.000162 AUD
-0.57%
30 ngày qua
-0.00082 AUD
-2.80%
1 năm qua
-0.007894 AUD
-21.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02842071
Hôm nay
0.0284608
Cao nhất
0.03660739
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.12%
Tháng 12
-5.34%
Tháng 1
-3.41%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-5.20%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-3.43%
Tháng 7
-3.67%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
-2.93%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08789637 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08789637 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07823152 – 0.10662656 AUD
Năm biến động -23.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06507128 AUD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.04965011 – 0.08018329 AUD
Năm biến động -36.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04618807 AUD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0422625 – 0.05065152 AUD
Năm biến động -8.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03938619 AUD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0347356 – 0.0459534 AUD
Năm biến động -23.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02948844 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02842071 – 0.03489974 AUD
Năm biến động -18.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.