Tỷ giá Đô la Australia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = VES

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Bolívar Venezuela 624.18506151 VES
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.623.24549334 Hiện tại Bs.624.18506151 Cao nhất Bs.624.18506151
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
624.18506151 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.46456 VES
+0.07%
7 ngày qua
+4.282314 VES
+0.69%
30 ngày qua
+27.077619 VES
+4.53%
1 năm qua
+479.356845 VES
+330.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
144.82821677
Hôm nay
624.18506151
Cao nhất
626.26303051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.95%
Tháng 12
+28.60%
Tháng 1
+23.54%
Tháng 2
+11.15%
Tháng 3
+6.66%
Tháng 4
+11.86%
Tháng 5
+9.54%
Tháng 6
+19.57%
Tháng 7
+8.26%
Tháng 8
+5.45%
Tháng 9
+4.66%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 558.62676234 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.57239714 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.04791074 – 11.42004083 VES
Năm biến động +242.94%
2023
Tỷ giá trung bình 18.99172271 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.61750665 – 24.46811186 VES
Năm biến động +109.54%
2024
Tỷ giá trung bình 25.36436661 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
23.22590677 – 32.3022878 VES
Năm biến động +31.58%
2025
Tỷ giá trung bình 85.35663099 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
32.15464446 – 199.34428787 VES
Năm biến động +517.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 558.62676234 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
198.54585109 – 626.26303051 VES
Năm biến động +214.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.