Tỷ giá Đô la Australia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = XOF

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Franc CFA Tây Phi 408.25190534 XOF
-1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA408.25190534 Hiện tại CFA408.25190534 Cao nhất CFA411.05013535
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
408.25190534 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
-4.670395 XOF
-1.13%
7 ngày qua
-3.732697 XOF
-0.91%
30 ngày qua
+3.909259 XOF
+0.97%
1 năm qua
+37.516056 XOF
+10.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
366.82332293
Hôm nay
408.25190534
Cao nhất
415.37677719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
+2.82%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 432.71040515 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 432.71040515 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
404.99336381 – 458.48251078 XOF
Năm biến động -0.67%
2023
Tỷ giá trung bình 402.733736 XOF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
384.14363433 – 431.48802055 XOF
Năm biến động -3.29%
2024
Tỷ giá trung bình 399.90050972 XOF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
389.64947624 – 409.50489361 XOF
AUD giảm giá -3.05%
2025
Tỷ giá trung bình 374.54753355 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
356.0336027 – 399.86006909 XOF
Năm biến động -4.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 405.90391477 XOF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
372.2765408 – 415.37677719 XOF
AUD tăng giá +9.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.