Tỷ giá Florin Aruba sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Đô la Barbados cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = BBD

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Đô la Barbados 1.11111111 BBD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.10957004 Hiện tại $1.11111111 Cao nhất $1.11111111
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11111111 BBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001541 BBD
+0.14%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
+0.001541 BBD
+0.14%
1 năm qua
0.000000 BBD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.10650069
Hôm nay
1.11111111
Cao nhất
1.12312228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.11109169 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.11109169 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.10772639 – 1.11576011 BBD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 1.11062406 BBD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.10803324 – 1.13122172 BBD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 1.11051659 BBD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.10880111 – 1.11576011 BBD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 1.11026066 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10650069 – 1.11464702 BBD
Năm ổn định -0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.11037421 BBD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.10864745 – 1.12312228 BBD
Năm ổn định +0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.