Tỷ giá Đô la Barbados sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Florin Aruba cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = AWG

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Florin Aruba 0.9 AWG
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.9 Hiện tại ƒ0.9 Cao nhất ƒ0.90125
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang AWG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9 AWG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00125 AWG
-0.14%
7 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
30 ngày qua
-0.00125 AWG
-0.14%
1 năm qua
0.000000 AWG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.890375
Hôm nay
0.9
Cao nhất
0.90375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang AWG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.90068989 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.90001722 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89625 – 0.90275 AWG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.90039804 AWG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.884 – 0.9025 AWG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.9004823 AWG
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.89625 – 0.901875 AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.90068989 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.897145 – 0.90375 AWG
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90059726 AWG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.890375 – 0.902 AWG
Năm ổn định -0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.