Tỷ giá Florin Aruba sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Pula Botswana cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = BWP

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Pula Botswana 7.61005833 BWP
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P7.61005833 Hiện tại P7.61005833 Cao nhất P7.64386833
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.61005833 BWP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.023208 BWP
-0.30%
7 ngày qua
-0.062451 BWP
-0.81%
30 ngày qua
-0.038369 BWP
-0.50%
1 năm qua
+0.14777 BWP
+1.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.24384
Hôm nay
7.61005833
Cao nhất
7.93675111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.85%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+4.57%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.61222969 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AWG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.87289533 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.3415479 – 7.51437833 BWP
Năm biến động +8.79%
2023
Tỷ giá trung bình 7.41644053 BWP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
7.01756 – 7.69296111 BWP
AWG tăng giá +5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 7.52827961 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
7.23255389 – 7.88351978 BWP
AWG tăng giá +3.91%
2025
Tỷ giá trung bình 7.55491535 BWP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
7.28956727 – 7.996185 BWP
AWG giảm giá -6.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.61222969 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.24384 – 7.93675111 BWP
AWG tăng giá +4.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.