Tỷ giá Pula Botswana sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Florin Aruba cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = AWG

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Florin Aruba 0.13140504 AWG
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.13082381 Hiện tại ƒ0.13140504 Cao nhất ƒ0.13140504
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang AWG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13140504 AWG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.0004 AWG
+0.30%
7 ngày qua
+0.00107 AWG
+0.82%
30 ngày qua
+0.000659 AWG
+0.50%
1 năm qua
-0.002602 AWG
-1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.12599614
Hôm nay
0.13140504
Cao nhất
0.13804833
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.88%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang AWG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14589817 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14589817 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13307821 – 0.15769021 AWG
Năm biến động -8.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13490025 AWG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.12998896 – 0.14249967 AWG
BWP giảm giá -5.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13285759 AWG
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.12684689 – 0.13826375 AWG
BWP giảm giá -3.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13242574 AWG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.12505964 – 0.13718235 AWG
BWP tăng giá +6.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13138834 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12599614 – 0.13804833 AWG
BWP giảm giá -4.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.