Tỷ giá Florin Aruba sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = MOP
Cập nhật
1
AWG
=
4.49056278
MOP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AWG = MOP$4.49056278 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ƒ0.22268924 AWG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$4.48156782
Hiện tại
MOP$4.49056278
Cao nhất
MOP$4.49056278
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.49056278 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005365 MOP
-0.12%
7 ngày qua
-0.008632 MOP
-0.19%
30 ngày qua
+0.007167 MOP
+0.16%
1 năm qua
+0.042114 MOP
+0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
4.424131 Hôm nay
4.49056278 Cao nhất
4.51295072
4.424131 Hôm nay
4.49056278 Cao nhất
4.51295072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.4841563 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.48073532 MOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
4.43337753
–
4.53035111
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
4.47615297 MOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.42919056
–
4.54581505
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
4.46197652 MOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
4.42813722
–
4.50891928
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
4.45676289 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.404235
–
4.52349348
MOP
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.4841563 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.424131
–
4.51295072
MOP
Năm ổn định
+0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.