Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dram Armenia cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = AMD
Cập nhật
1
AZN
=
212.56253824
AMD
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = ֏212.56253824 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₼0.0047045 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏211.69004176
Hiện tại
֏212.56253824
Cao nhất
֏212.56253824
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
212.56253824 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.872496 AMD
+0.41%
7 ngày qua
+0.296636 AMD
+0.14%
30 ngày qua
-0.652974 AMD
-0.31%
1 năm qua
-12.468605 AMD
-5.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
210.82458824 Hôm nay
212.56253824 Cao nhất
225.21702118
210.82458824 Hôm nay
212.56253824 Cao nhất
225.21702118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 256.61087705 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
256.61087705 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
229.94261176
–
305.13118118
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
230.84162303 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
225.13426706
–
251.72716706
AMD
AZN tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
231.03200667 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
226.10555588
–
241.02434294
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
227.69087343 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
221.68252235
–
238.92196412
AMD
AZN giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
214.02776117 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
210.82458824
–
224.78432235
AMD
AZN giảm giá
-5.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.