Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Pula Botswana cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = BWP

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Pula Botswana 8.12254588 BWP
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P8.12254588 Hiện tại P8.12254588 Cao nhất P8.15032882
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.12254588 BWP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005481 BWP
+0.07%
7 ngày qua
+0.007579 BWP
+0.09%
30 ngày qua
+0.008091 BWP
+0.10%
1 năm qua
+0.225916 BWP
+2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.66994824
Hôm nay
8.12254588
Cao nhất
8.41585882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.71%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.06340766 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.27742515 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.71644529 – 7.95640059 BWP
Năm biến động +8.79%
2023
Tỷ giá trung bình 7.85545796 BWP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
7.43035765 – 8.14739588 BWP
AZN tăng giá +5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 7.97476556 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
7.65799824 – 8.35488647 BWP
AZN tăng giá +3.91%
2025
Tỷ giá trung bình 8.00545258 BWP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
7.72908529 – 8.46654882 BWP
AZN giảm giá -5.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.06340766 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.66994824 – 8.41585882 BWP
AZN tăng giá +5.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.