Tỷ giá Pula Botswana sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = AZN
Cập nhật
1
BWP
=
0.12311411
AZN
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = ₼0.12311411 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = P8.12254588 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₼0.12269444
Hiện tại
₼0.12311411
Cao nhất
₼0.12311411
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12311411 AZN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000083 AZN
-0.07%
7 ngày qua
-0.000115 AZN
-0.09%
30 ngày qua
-0.000123 AZN
-0.10%
1 năm qua
-0.003522 AZN
-2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.11882329 Hôm nay
0.12311411 Cao nhất
0.13037898
0.11882329 Hôm nay
0.12311411 Cao nhất
0.13037898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13779039 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13779039 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12568497
–
0.14888828
AZN
Năm biến động
-8.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12736017 AZN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.1227386
–
0.13458302
AZN
BWP giảm giá
-5.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12541907 AZN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.11969044
–
0.13058243
AZN
BWP giảm giá
-3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.124973 AZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.11811188
–
0.12938142
AZN
BWP tăng giá
+6.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12403626 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11882329
–
0.13037898
AZN
BWP giảm giá
-4.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.