Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = CHF
Cập nhật
1
AZN
=
0.48080059
CHF
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = CHF0.48080059 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ₼2.07986434 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CHF0.47845059
Hiện tại
CHF0.48080059
Cao nhất
CHF0.48290353
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48080059 CHF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000186 CHF
-0.04%
7 ngày qua
-0.007984 CHF
-1.63%
30 ngày qua
-0.007326 CHF
-1.50%
1 năm qua
+0.004035 CHF
+0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.44787941 Hôm nay
0.48080059 Cao nhất
0.49338235
0.44787941 Hôm nay
0.48080059 Cao nhất
0.49338235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.47%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+4.13%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+2.95%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.56163895 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.56163895 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53620424
–
0.59600588
CHF
AZN tăng giá
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52845156 CHF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.49464412
–
0.55419471
CHF
Năm biến động
-8.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51796875 CHF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.49437706
–
0.54093059
CHF
AZN tăng giá
+8.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4885539 CHF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.46251059
–
0.53911471
CHF
Năm biến động
-12.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48248533 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44787941
–
0.49338235
CHF
AZN tăng giá
+3.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.