Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = AZN
Cập nhật
1
CHF
=
2.07928942
AZN
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ₼2.07928942 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = CHF0.48093353 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₼2.07080698
Hiện tại
₼2.07928942
Cao nhất
₼2.09007999
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07928942 AZN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003544 AZN
+0.17%
7 ngày qua
+0.028552 AZN
+1.39%
30 ngày qua
+0.026397 AZN
+1.29%
1 năm qua
-0.018968 AZN
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
2.02682563 Hôm nay
2.07928942 Cao nhất
2.23274385
2.02682563 Hôm nay
2.07928942 Cao nhất
2.23274385
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-3.97%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-2.86%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.07336331 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.78185035 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67783579
–
1.86496102
AZN
CHF giảm giá
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
1.89337148 AZN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.80441998
–
2.0216555
AZN
Năm biến động
+9.69%
2024
Tỷ giá trung bình
1.93172485 AZN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.84866602
–
2.02274758
AZN
CHF giảm giá
-7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
2.05187316 AZN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.85489283
–
2.16211266
AZN
Năm biến động
+14.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.07336331 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.02682563
–
2.23274385
AZN
CHF giảm giá
-3.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.