Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = CLF

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.01443059 CLF
-1.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.01441353 Hiện tại UF0.01443059 Cao nhất UF0.01467706
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01443059 CLF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000244 CLF
-1.66%
7 ngày qua
-0.000289 CLF
-1.97%
30 ngày qua
-0.000095 CLF
-0.65%
1 năm qua
+0.000272 CLF
+1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01270588
Hôm nay
0.01443059
Cao nhất
0.01487882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.06%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-2.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02011845 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01867229 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.01658294 – 0.02240059 CLF
Năm biến động -0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01790243 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01662824 – 0.02019 CLF
Năm biến động +4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02011845 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01880765 – 0.02119941 CLF
Năm biến động +12.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01502791 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01349706 – 0.02161294 CLF
Năm biến động -36.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01439943 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01270588 – 0.01487882 CLF
Năm biến động +6.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.