Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = AZN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Manat Azerbaijan 69.29724442 AZN
+1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₼68.13354174 Hiện tại ₼69.29724442 Cao nhất ₼69.37925968
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.29724442 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
+1.150046 AZN
+1.69%
7 ngày qua
+1.362462 AZN
+2.01%
30 ngày qua
+0.451823 AZN
+0.66%
1 năm qua
-1.330093 AZN
-1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
67.20961493
Hôm nay
69.29724442
Cao nhất
78.7037037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+2.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 69.54133202 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.81903779 AZN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
44.64168483 – 60.30293356 AZN
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 56.00764565 AZN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
49.52947003 – 60.1386727 AZN
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 49.74622998 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.17112018 – 53.16986207 AZN
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 67.50953753 AZN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
46.26857547 – 74.09021573 AZN
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 69.54133202 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.20961493 – 78.7037037 AZN
Năm biến động -6.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.