Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = MAD
Cập nhật
1
AZN
=
5.76159882
MAD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = د.م.5.76159882 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ₼0.17356293 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.5.74935294
Hiện tại
د.م.5.76159882
Cao nhất
د.م.5.76159882
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.76159882 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.012246 MAD
+0.21%
7 ngày qua
-0.015119 MAD
-0.26%
30 ngày qua
-0.102838 MAD
-1.75%
1 năm qua
+0.311037 MAD
+5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
5.31595647 Hôm nay
5.76159882 Cao nhất
5.87124588
5.31595647 Hôm nay
5.76159882 Cao nhất
5.87124588
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.97631383 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.97631383 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.41908711
–
6.53321176
MAD
Năm biến động
+12.49%
2023
Tỷ giá trung bình
5.9540423 MAD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
5.65136765
–
6.18618706
MAD
AZN giảm giá
-5.12%
2024
Tỷ giá trung bình
5.84532193 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
5.62834412
–
5.98020647
MAD
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
5.49743931 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.26534412
–
5.99758118
MAD
Năm biến động
-9.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.70359344 MAD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
5.31595647
–
5.87124588
MAD
AZN tăng giá
+7.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.