Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = AZN
Cập nhật
1
MAD
=
0.17356293
AZN
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ₼0.17356293 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = د.م.5.76159882 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.17356293
Hiện tại
₼0.17356293
Cao nhất
₼0.17393262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17356293 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00037 AZN
-0.21%
7 ngày qua
+0.000454 AZN
+0.26%
30 ngày qua
+0.003044 AZN
+1.78%
1 năm qua
-0.009904 AZN
-5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.1703216 Hôm nay
0.17356293 Cao nhất
0.1881129
0.1703216 Hôm nay
0.17356293 Cao nhất
0.1881129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18215215 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16778205 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15306407
–
0.18453293
AZN
Năm biến động
-11.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16801286 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16165046
–
0.17694832
AZN
MAD tăng giá
+5.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17110361 AZN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.16721831
–
0.17767215
AZN
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18215215 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16673388
–
0.18992111
AZN
Năm biến động
+10.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17543345 AZN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.1703216
–
0.1881129
AZN
MAD giảm giá
-6.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.