Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Balboa Panama cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = PAB
Cập nhật
1
AZN
=
0.58823529
PAB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AZN = B/.0.58823529 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = ₼1.7 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.58823529
Hiện tại
B/.0.58823529
Cao nhất
B/.0.58823529
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58823529 PAB
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 PAB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
1 năm qua
0.000000 PAB
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.58823045 Hôm nay
0.58823529 Cao nhất
0.58823529
0.58823045 Hôm nay
0.58823529 Cao nhất
0.58823529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58823909 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.58823909 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58823529
–
0.58858152
PAB
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.58818491 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58637304
–
0.58823529
PAB
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.58818978 PAB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.58637407
–
0.58823529
PAB
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.58823529 PAB
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.58823529
–
0.58823529
PAB
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58823529 PAB
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.58823045
–
0.58823529
PAB
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.