Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = PKR
Cập nhật
1
AZN
=
163.01572824
PKR
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = ₨163.01572824 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₼0.00613438 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨162.66781588
Hiện tại
₨163.01572824
Cao nhất
₨163.01572824
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
163.01572824 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.347912 PKR
+0.21%
7 ngày qua
+0.483652 PKR
+0.30%
30 ngày qua
+0.052296 PKR
+0.03%
1 năm qua
-3.252658 PKR
-1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
161.84988941 Hôm nay
163.01572824 Cao nhất
166.40505941
161.84988941 Hôm nay
163.01572824 Cao nhất
166.40505941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 165.65932611 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
120.37705583 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
102.55972235
–
141.62348647
PKR
Năm biến động
+27.10%
2023
Tỷ giá trung bình
164.39213187 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
133.32398647
–
181.23441824
PKR
Năm biến động
+23.27%
2024
Tỷ giá trung bình
163.76972042 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
162.60303824
–
165.85294118
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
165.65932611 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
163.10221588
–
172.54882588
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
163.03270861 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
161.84988941
–
165.88716471
PKR
Năm ổn định
-1.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.