Tỷ giá Rupee Pakistan sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = AZN
Cập nhật
1
PKR
=
0.00613438
AZN
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₼0.00613438 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = ₨163.01572824 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.00613438
Hiện tại
₼0.00613438
Cao nhất
₼0.0061475
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00613438 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000013 AZN
-0.21%
7 ngày qua
-0.000018 AZN
-0.30%
30 ngày qua
-0.000002 AZN
-0.03%
1 năm qua
+0.00012 AZN
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00600943 Hôm nay
0.00613438 Cao nhất
0.00617856
0.00600943 Hôm nay
0.00613438 Cao nhất
0.00617856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00839495 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00839495 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00706098
–
0.00975042
AZN
Năm biến động
-21.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00610752 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00551772
–
0.00750053
AZN
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00610619 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00602944
–
0.00614995
AZN
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00603675 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00579546
–
0.00613112
AZN
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0061338 AZN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00602819
–
0.00617856
AZN
Năm ổn định
+1.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.