Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = RSD

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Dinar Serbia 62.10941176 RSD
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.62.09474941 Hiện tại Дин.62.10941176 Cao nhất Дин.62.11707059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.10941176 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.162633 RSD
+0.26%
7 ngày qua
+0.195388 RSD
+0.32%
30 ngày qua
+0.350371 RSD
+0.57%
1 năm qua
+2.479802 RSD
+4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
57.34707941
Hôm nay
62.10941176
Cao nhất
62.19411765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 65.70458117 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.70458117 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.39814824 – 71.95339824 RSD
Năm biến động +5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 63.76221129 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
61.34497647 – 65.92472176 RSD
AZN giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 63.65908158 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
61.44715588 – 66.50294118 RSD
AZN tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 61.09527843 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.08235294 – 67.25762647 RSD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.14727792 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.34707941 – 62.19411765 RSD
AZN tăng giá +5.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.