Tỷ giá Dinar Serbia sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = AZN

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Manat Azerbaijan 0.01610062 AZN
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.01610062 Hiện tại ₼0.01610062 Cao nhất ₼0.01610442
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01610062 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000037 AZN
-0.23%
7 ngày qua
-0.000051 AZN
-0.31%
30 ngày qua
-0.000095 AZN
-0.59%
1 năm qua
-0.00067 AZN
-3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01607869
Hôm nay
0.01610062
Cao nhất
0.01743768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01639981 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.015252 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01389788 – 0.0165568 AZN
Năm biến động -5.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01568692 AZN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.01516882 – 0.01630125 AZN
RSD tăng giá +3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0157129 AZN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01503693 – 0.01627415 AZN
RSD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01639981 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0148682 – 0.01721693 AZN
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0163581 AZN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01607869 – 0.01743768 AZN
RSD giảm giá -5.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.