Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Suriname cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = SRD

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đô la Suriname 22.09235294 SRD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $22.09235294 Hiện tại $22.09235294 Cao nhất $22.09647059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.09235294 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.004118 SRD
-0.02%
7 ngày qua
-0.051471 SRD
-0.23%
30 ngày qua
-0.054706 SRD
-0.25%
1 năm qua
-0.556765 SRD
-2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.82647059
Hôm nay
22.09235294
Cao nhất
22.75176471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.15665145 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.25623453 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.94294118 – 18.80235294 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 21.53381383 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
18.56323529 – 22.71852941 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 19.49049846 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
16.86352941 – 21.73529412 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 21.917133 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
20.56558824 – 23.46911765 SRD
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.15665145 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.82647059 – 22.56382353 SRD
Năm ổn định -1.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.