Tỷ giá Đô la Suriname sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = AZN

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Manat Azerbaijan 0.04523262 AZN
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.04523262 Hiện tại ₼0.04523262 Cao nhất ₼0.04526453
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04523262 AZN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000023 AZN
-0.05%
7 ngày qua
+0.000073 AZN
+0.16%
30 ngày qua
+0.00008 AZN
+0.18%
1 năm qua
+0.00119 AZN
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04395263
Hôm nay
0.04523262
Cao nhất
0.04581593
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0718591 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0718591 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05318483 – 0.08373147 AZN
Năm biến động -34.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04661661 AZN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04401693 – 0.05386992 AZN
Năm biến động -13.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05165526 AZN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.04600812 – 0.05929957 AZN
Năm biến động +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04568278 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04260919 – 0.04862492 AZN
Năm biến động -7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0451351 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04431873 – 0.04581593 AZN
Năm ổn định +1.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.