Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = THB

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Bạt Thái Lan 19.84852941 THB
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿19.81764706 Hiện tại ฿19.84852941 Cao nhất ฿19.85852941
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.84852941 THB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.015883 THB
-0.08%
7 ngày qua
-0.002647 THB
-0.01%
30 ngày qua
+0.183044 THB
+0.93%
1 năm qua
+0.684408 THB
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
18.09681176
Hôm nay
19.84852941
Cao nhất
19.90676471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 20.73917538 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.6072869 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
18.89029412 – 22.52941176 THB
Năm biến động +4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 20.45216794 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
19.16281331 – 21.81382353 THB
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 20.73917538 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.03266765 – 21.88470588 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 19.32689435 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.26470588 – 20.52352941 THB
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.61250174 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
18.09681176 – 19.90676471 THB
AZN tăng giá +7.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.