Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = AZN

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Manat Azerbaijan 0.05059524 AZN
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₼0.05037277 Hiện tại ₼0.05059524 Cao nhất ₼0.05061256
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05059524 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000217 AZN
+0.43%
7 ngày qua
+0.000255 AZN
+0.51%
30 ngày qua
+0.000107 AZN
+0.21%
1 năm qua
-0.001761 AZN
-3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05023418
Hôm nay
0.05059524
Cao nhất
0.05525835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05177569 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04863086 AZN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.04438642 – 0.05293724 AZN
Năm biến động -3.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04892924 AZN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.04584249 – 0.0521844 AZN
Năm biến động +0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04828072 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04569401 – 0.05254124 AZN
Năm biến động +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05177569 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04872456 – 0.0547504 AZN
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05098897 AZN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.05023418 – 0.05525835 AZN
THB giảm giá -6.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.