Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = TTD
Cập nhật
1
AZN
=
3.98329235
TTD
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = TT$3.98329235 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = ₼0.25104861 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TT$3.98329235
Hiện tại
TT$3.98329235
Cao nhất
TT$3.98710588
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.98329235 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.016862 TTD
+0.43%
7 ngày qua
-0.002875 TTD
-0.07%
30 ngày qua
+0.004122 TTD
+0.10%
1 năm qua
-0.001386 TTD
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
3.95718176 Hôm nay
3.98329235 Cao nhất
4.02577353
3.95718176 Hôm nay
3.98329235 Cao nhất
4.02577353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.99336195 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.99336195 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.93725
–
4.03383294
TTD
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
3.99073492 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.93630118
–
4.02961647
TTD
Năm ổn định
+0.06%
2024
Tỷ giá trung bình
3.99140443 TTD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.94742176
–
4.02689059
TTD
Năm ổn định
-0.14%
2025
Tỷ giá trung bình
3.99126856 TTD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.92562882
–
4.05286353
TTD
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.99125258 TTD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.95718176
–
4.02577353
TTD
Năm ổn định
-0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.