Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = AZN

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Manat Azerbaijan 0.25104861 AZN
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₼0.25080849 Hiện tại ₼0.25104861 Cao nhất ₼0.25104861
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25104861 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001067 AZN
-0.42%
7 ngày qua
+0.000181 AZN
+0.07%
30 ngày qua
-0.000043 AZN
-0.02%
1 năm qua
+0.000087 AZN
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.24839947
Hôm nay
0.25104861
Cao nhất
0.2527051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.25058202 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25041721 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24790318 – 0.25398438 AZN
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25058202 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24816258 – 0.2540456 AZN
Năm ổn định -0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25053941 AZN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.24833056 – 0.25332991 AZN
Năm ổn định +0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25054799 AZN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.24673912 – 0.25473626 AZN
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25055122 AZN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.24839947 – 0.2527051 AZN
Năm ổn định +0.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.