Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = TWD
Cập nhật
1
AZN
=
19.48594235
TWD
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = NT$19.48594235 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ₼0.05131905 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$19.31317647
Hiện tại
NT$19.48594235
Cao nhất
NT$19.48594235
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.48594235 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.133591 TWD
+0.69%
7 ngày qua
+0.341529 TWD
+1.78%
30 ngày qua
+0.793 TWD
+4.24%
1 năm qua
+1.253589 TWD
+6.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
18.02828471 Hôm nay
19.48594235 Cao nhất
19.48594235
18.02828471 Hôm nay
19.48594235 Cao nhất
19.48594235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.92011329 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.51775873 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.14788235
–
19.01529294
TWD
Năm biến động
+10.63%
2023
Tỷ giá trung bình
18.32077751 TWD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
17.48411706
–
19.10529471
TWD
Năm ổn định
+0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
18.8820539 TWD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
18.04917647
–
19.31247176
TWD
AZN tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
18.33375572 TWD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
17.01588294
–
19.58800059
TWD
Năm biến động
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.92011329 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.33147176
–
19.48594235
TWD
AZN tăng giá
+5.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.