Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = AZN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Manat Azerbaijan 0.05144842 AZN
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.05139787 Hiện tại ₼0.05144842 Cao nhất ₼0.05177812
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05144842 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000273 AZN
-0.53%
7 ngày qua
-0.000756 AZN
-1.45%
30 ngày qua
-0.002094 AZN
-3.91%
1 năm qua
-0.003399 AZN
-6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05139787
Hôm nay
0.05144842
Cao nhất
0.05546839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0571995 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0571995 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05258925 – 0.06192762 AZN
Năm biến động -9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05461009 AZN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.05234151 – 0.05719477 AZN
Năm ổn định -0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05297186 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05178001 – 0.05540419 AZN
TWD giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05463919 AZN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.05105166 – 0.05876862 AZN
Năm biến động +4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05286619 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05139787 – 0.05455099 AZN
TWD giảm giá -5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.