Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rial Yemen cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = YER

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Rial Yemen 139.04415059 YER
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼138.92649412 Hiện tại ﷼139.04415059 Cao nhất ﷼139.04415059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
139.04415059 YER
2026-11-08
24 giờ qua
+0.117656 YER
+0.08%
7 ngày qua
+0.117645 YER
+0.08%
30 ngày qua
+0.044139 YER
+0.03%
1 năm qua
-1.249976 YER
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
138.88125451
Hôm nay
139.04415059
Cao nhất
140.38232529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 147.23420299 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 147.21249208 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.13235235 – 147.32193643 YER
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 147.23420299 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
146.7381041 – 147.30878706 YER
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 147.21122525 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
146.36764529 – 147.32350824 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 142.81601787 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
140.17651647 – 147.02946588 YER
AZN giảm giá -4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 139.1983461 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
138.88125451 – 140.38232529 YER
Năm ổn định -0.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.