Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Barbados cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BBD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Barbados 1.14628289 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.14628289 Hiện tại $1.14628289 Cao nhất $1.14628289
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14628289 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.001076 BBD
+0.09%
30 ngày qua
-0.00768 BBD
-0.67%
1 năm qua
-0.039881 BBD
-3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.13753996
Hôm nay
1.14628289
Cao nhất
1.22445031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.15777501 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.07776743 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97725775 – 1.17343002 BBD
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 1.10644775 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.07078935 – 1.15082347 BBD
BAM tăng giá +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 1.10674389 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.06136099 – 1.14618041 BBD
BAM giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.15565268 BBD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.04222306 – 1.21060465 BBD
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.15777501 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13753996 – 1.22445031 BBD
BAM giảm giá -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.