Tỷ giá Đô la Barbados sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BAM

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.872385 BAM
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.872385 Hiện tại KM0.872385 Cao nhất KM0.872385
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.872385 BAM
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
-0.00082 BAM
-0.09%
30 ngày qua
+0.005806 BAM
+0.67%
1 năm qua
+0.029331 BAM
+3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.816693
Hôm nay
0.872385
Cao nhất
0.87909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92993137 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92993137 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8522025 – 1.0232715 BAM
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.90400515 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.868943 – 0.9338905 BAM
BBD giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.90378938 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.872463 – 0.9421865 BAM
BBD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86703471 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.8260335 – 0.9594875 BAM
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86395265 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.816693 – 0.87909 BAM
BBD tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.