Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BMD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Bermuda 0.57314145 BMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.57314145 Hiện tại $0.57314145 Cao nhất $0.57314145
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57314145 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000538 BMD
+0.09%
30 ngày qua
-0.00384 BMD
-0.67%
1 năm qua
-0.019941 BMD
-3.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.56876998
Hôm nay
0.57314145
Cao nhất
0.61222516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.57888227 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53888372 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48862887 – 0.58671501 BMD
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55322388 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.53539467 – 0.57541174 BMD
BAM tăng giá +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55337194 BMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.5306805 – 0.57309021 BMD
BAM giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57782634 BMD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.52111153 – 0.60530233 BMD
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57888227 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56876998 – 0.61222516 BMD
BAM giảm giá -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.