Tỷ giá Đô la Bermuda sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = BAM

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1.74477 BAM
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM1.74477 Hiện tại KM1.74477 Cao nhất KM1.74477
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.74477 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
-0.00164 BAM
-0.09%
30 ngày qua
+0.011612 BAM
+0.67%
1 năm qua
+0.058663 BAM
+3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.633386
Hôm nay
1.74477
Cao nhất
1.75818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.85986274 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.85986274 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.704405 – 2.046543 BAM
Năm biến động +6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.8080103 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.737886 – 1.867781 BAM
BMD giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80757876 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.744926 – 1.884373 BAM
BMD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 1.73406942 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.652067 – 1.918975 BAM
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.72802762 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.633386 – 1.75818 BAM
BMD tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.