Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Real Braxin cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BRL
Cập nhật
1
BAM
=
3.14452524
BRL
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = R$3.14452524 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = KM0.31801303 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$3.13842211
Hiện tại
R$3.14452524
Cao nhất
R$3.16006442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.14452524 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.006897 BRL
+0.22%
7 ngày qua
+0.100051 BRL
+3.29%
30 ngày qua
+0.276037 BRL
+9.62%
1 năm qua
-0.007747 BRL
-0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
2.84517683 Hôm nay
3.14452524 Cao nhất
3.35179825
2.84517683 Hôm nay
3.14452524 Cao nhất
3.35179825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.88%
Tháng 12
-3.70%
Tháng 1
-2.70%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
+3.63%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.22752677 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.7820779 BRL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.53229469
–
3.30309899
BRL
Năm biến động
-10.62%
2023
Tỷ giá trung bình
2.7619984 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.64870352
–
2.94996468
BRL
BAM giảm giá
-4.94%
2024
Tỷ giá trung bình
2.9834303 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.71937427
–
3.5802502
BRL
Năm biến động
+20.08%
2025
Tỷ giá trung bình
3.22752677 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.03955298
–
3.42153959
BRL
Năm biến động
-1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.98324128 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.84517683
–
3.31053306
BRL
Năm biến động
-5.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.