Tỷ giá Real Braxin sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BAM
Cập nhật
1
BRL
=
0.31825789
BAM
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = KM0.31825789 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = R$3.14210591 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.31644925
Hiện tại
KM0.31825789
Cao nhất
KM0.31876438
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31825789 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000027 BAM
+0.01%
7 ngày qua
-0.009305 BAM
-2.84%
30 ngày qua
-0.030683 BAM
-8.79%
1 năm qua
+0.000752 BAM
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.29834731 Hôm nay
0.31825789 Cao nhất
0.351472
0.29834731 Hôm nay
0.31825789 Cao nhất
0.351472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.74%
Tháng 12
+3.84%
Tháng 1
+2.78%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
-2.87%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
-3.50%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.36225793 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36078246 BAM
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.302746
–
0.39489875
BAM
Năm biến động
+11.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36225793 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33898711
–
0.3775432
BAM
BRL tăng giá
+5.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33653076 BAM
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.27931009
–
0.36773166
BAM
Năm biến động
-16.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31000655 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29226609
–
0.32899575
BAM
Năm biến động
+1.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3357573 BAM
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.30206616
–
0.351472
BAM
Năm biến động
+5.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.