Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = CNY

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Nhân dân tệ 3.82775284 CNY
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥3.82673805 Hiện tại ¥3.82775284 Cao nhất ¥3.84133657
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.82775284 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
-0.014677 CNY
-0.38%
7 ngày qua
+0.030956 CNY
+0.82%
30 ngày qua
-0.031008 CNY
-0.80%
1 năm qua
-0.36696 CNY
-8.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.79013164
Hôm nay
3.82775284
Cao nhất
4.25781169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-2.49%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-1.98%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.15148629 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.62019356 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.44751572 – 3.85678852 CNY
BAM tăng giá +2.22%
2023
Tỷ giá trung bình 3.91299463 CNY
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.66601246 – 4.14351574 CNY
Năm biến động +6.27%
2024
Tỷ giá trung bình 3.97131593 CNY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.85870008 – 4.08217884 CNY
BAM giảm giá -2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 4.15148629 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.75361361 – 4.32660926 CNY
Năm biến động +8.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.8856159 CNY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
3.79013164 – 4.25781169 CNY
Năm biến động -8.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.