Tỷ giá Nhân dân tệ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BAM
Cập nhật
1
CNY
=
0.26052971
BAM
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = KM0.26052971 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ¥3.83833385 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
KM0.26013116
Hiện tại
KM0.26052971
Cao nhất
KM0.26070689
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26052971 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001738 BAM
-0.66%
7 ngày qua
-0.002919 BAM
-1.11%
30 ngày qua
+0.000577 BAM
+0.22%
1 năm qua
+0.022134 BAM
+9.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.23486243 Hôm nay
0.26052971 Cao nhất
0.26384308
0.23486243 Hôm nay
0.26052971 Cao nhất
0.26384308
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+2.02%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27638663 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27638663 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25928308
–
0.29006394
BAM
CNY giảm giá
-2.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25576565 BAM
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.24134094
–
0.27277594
BAM
Năm biến động
-5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25183918 BAM
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.24496722
–
0.25915463
BAM
CNY tăng giá
+2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24120592 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23112787
–
0.26640995
BAM
Năm biến động
-7.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25748388 BAM
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.23486243
–
0.26384308
BAM
Năm biến động
+9.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.