Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = CRC

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Colón Costa Rica 261.37173826 CRC
+0.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡260.84896864 Hiện tại ₡261.37173826 Cao nhất ₡261.37173826
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
261.37173826 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+1.939479 CRC
+0.75%
7 ngày qua
+2.603053 CRC
+1.01%
30 ngày qua
-2.006549 CRC
-0.76%
1 năm qua
-33.501395 CRC
-11.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
258.76868476
Hôm nay
261.37173826
Cao nhất
303.7081186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-5.79%
Tháng 2
-4.31%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 347.72905821 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 347.72905821 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
307.02802629 – 377.648421 CRC
Năm biến động -14.31%
2023
Tỷ giá trung bình 299.5586421 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
285.49087259 – 323.31060517 CRC
Năm biến động -8.90%
2024
Tỷ giá trung bình 285.33405774 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
267.49167266 – 301.50828901 CRC
Năm biến động -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 291.07078346 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
263.41527222 – 304.9903085 CRC
Năm biến động +10.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 264.76223855 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
258.76868476 – 303.7081186 CRC
Năm biến động -12.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.