Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = EGP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Bảng Ai Cập 30.65548728 EGP
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £30.65548728 Hiện tại £30.65548728 Cao nhất £30.72050117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.65548728 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.148208 EGP
-0.48%
7 ngày qua
-1.290521 EGP
-4.04%
30 ngày qua
+0.706479 EGP
+2.36%
1 năm qua
+2.675886 EGP
+9.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
27.81444786
Hôm nay
30.65548728
Cao nhất
32.30319425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+10.95%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-2.98%
Tháng 5
-7.39%
Tháng 6
+5.14%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+5.94%
Tháng 10
-4.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.69081389 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.31605776 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.75553479 – 13.47589843 EGP
Năm biến động +48.21%
2023
Tỷ giá trung bình 16.95939913 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
13.33529997 – 17.77907181 EGP
Năm biến động +29.56%
2024
Tỷ giá trung bình 25.09104538 EGP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
16.9209044 – 27.95986649 EGP
Năm biến động +54.51%
2025
Tỷ giá trung bình 28.43263707 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
26.32254198 – 29.98106681 EGP
Năm biến động +5.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.69081389 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.94867303 – 32.30319425 EGP
Năm biến động +7.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.