Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lari Georgia cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = GEL
Cập nhật
1
BAM
=
1.4794738
GEL
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = ₾1.4794738 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = KM0.67591599 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾1.4794738
Hiện tại
₾1.4794738
Cao nhất
₾1.48261145
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4794738 GEL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.008851 GEL
-0.59%
7 ngày qua
-0.007828 GEL
-0.53%
30 ngày qua
-0.003801 GEL
-0.26%
1 năm qua
-0.119716 GEL
-7.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
1.46193752 Hôm nay
1.4794738 Cao nhất
1.6499468
1.46193752 Hôm nay
1.4794738 Cao nhất
1.6499468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-3.04%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.58142811 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.57355203 GEL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.3682511
–
1.92154732
GEL
Năm biến động
-17.83%
2023
Tỷ giá trung bình
1.45128354 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39038061
–
1.52334742
GEL
BAM tăng giá
+2.98%
2024
Tỷ giá trung bình
1.50395768 GEL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.44589735
–
1.57770572
GEL
Năm ổn định
-1.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.58142811 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46839084
–
1.64242381
GEL
BAM tăng giá
+8.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.50843339 GEL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.46193752
–
1.6499468
GEL
Năm biến động
-8.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.